TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

玩索

wánsuǒ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGOẠN SÁCH

玩索 nghĩa là Tìm kiếm dấu vết tinh tế.

Nghĩa của 玩索

wánsuǒ

NGOẠN SÁCH
  1. Tìm kiếm dấu vết tinh tế
  2. Suy ngẫm

Câu hỏi thường gặp

玩索 nghĩa là gì?

玩索 (wánsuǒ) nghĩa là Tìm kiếm dấu vết tinh tế.

玩索 đọc thế nào?

玩索 đọc là wánsuǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 玩索 là gì?

Âm Hán Việt của 玩索 là "ngoạn sách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.