TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

玩笑

wánxiào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGOẠN TIẾU

玩笑 nghĩa là nói đùa, trò đùa.

Nghĩa của 玩笑

wánxiào

NGOẠN TIẾUDanh từ, Động từ
  1. Nói đùa
  2. Trò đùa
  3. Bông đùa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 玩笑

Đồng nghĩa

Từ ghép có 玩笑

Câu ví dụ với 玩笑

  • 我不喜欢那样的玩笑。 Wǒ bù xǐhuan nàyàng de wánxiào.Tôi không thích đùa kiểu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10281961

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

玩笑 nghĩa là gì?

玩笑 (wánxiào) nghĩa là nói đùa, trò đùa.

玩笑 đọc thế nào?

玩笑 đọc là wánxiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 玩笑 là gì?

Âm Hán Việt của 玩笑 là "ngoạn tiếu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.