玩笑
giọng máy của trình duyệt
玩笑 nghĩa là nói đùa, trò đùa.
Nghĩa của 玩笑
wánxiào
NGOẠN TIẾUDanh từ, Động từ- Nói đùa
- Trò đùa
- Bông đùa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 玩笑
Đồng nghĩa
Từ ghép có 玩笑
Câu ví dụ với 玩笑
- 我不喜欢那样的玩笑。 Wǒ bù xǐhuan nàyàng de wánxiào.Tôi không thích đùa kiểu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10281961
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
玩笑 nghĩa là gì?
玩笑 (wánxiào) nghĩa là nói đùa, trò đùa.
玩笑 đọc thế nào?
玩笑 đọc là wánxiào (pinyin).
Âm Hán Việt của 玩笑 là gì?
Âm Hán Việt của 玩笑 là "ngoạn tiếu".