环保厅 (huánbǎotīng) nghĩa là Sở bảo vệ môi trường (tỉnh).
环保厅 đọc thế nào?
环保厅 đọc là huánbǎotīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 环保厅 là gì?
Âm Hán Việt của 环保厅 là "hoàn bảo sảnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.