TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

环保科学

huánbǎokēxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 環保科學

Âm Hán Việt HOÀN BẢO KHOA HỌC

环保科学 nghĩa là khoa học môi trường.

Nghĩa của 环保科学

huánbǎokēxué

HOÀN BẢO KHOA HỌCphồn thể 環保科學
  1. Khoa học môi trường

Câu hỏi thường gặp

环保科学 nghĩa là gì?

环保科学 (huánbǎokēxué) nghĩa là khoa học môi trường.

环保科学 đọc thế nào?

环保科学 đọc là huánbǎokēxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 环保科学 là gì?

Âm Hán Việt của 环保科学 là "hoàn bảo khoa học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.