TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

环保部

Huánbǎobù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 環保部

Âm Hán Việt HOÀN BẢO BỘ

环保部 nghĩa là Bộ Bảo vệ Môi trường.

Nghĩa của 环保部

Huánbǎobù

HOÀN BẢO BỘphồn thể 環保部tên riêng
  1. Bộ Bảo vệ Môi trường

Câu hỏi thường gặp

环保部 nghĩa là gì?

环保部 (huánbǎobù) nghĩa là Bộ Bảo vệ Môi trường.

环保部 đọc thế nào?

环保部 đọc là Huánbǎobù (pinyin).

Âm Hán Việt của 环保部 là gì?

Âm Hán Việt của 环保部 là "hoàn bảo bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.