TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

环太平洋火山带

Huán Tàipíngyáng Huǒshāndài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 環太平洋火山帶

Âm Hán Việt HOÀN THÁI BÌNH DƯƠNG HỎA SƠN ĐỚI

环太平洋火山带 nghĩa là vành đai lửa.

Nghĩa của 环太平洋火山带

Huán Tàipíngyáng Huǒshāndài

HOÀN THÁI BÌNH DƯƠNG HỎA SƠN ĐỚIphồn thể 環太平洋火山帶tên riêng
  1. Vành đai lửa (vùng đứt gãy địa chấn quanh Thái Bình Dương)

Câu hỏi thường gặp

环太平洋火山带 nghĩa là gì?

环太平洋火山带 (huán tàipíngyáng huǒshāndài) nghĩa là vành đai lửa.

环太平洋火山带 đọc thế nào?

环太平洋火山带 đọc là Huán Tàipíngyáng Huǒshāndài (pinyin).

Âm Hán Việt của 环太平洋火山带 là gì?

Âm Hán Việt của 环太平洋火山带 là "hoàn thái bình dương hỏa sơn đới".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.