TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

环形结构

huánxíngjiégòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 環形結構

Âm Hán Việt HOÀN HÌNH KẾT CẤU

环形结构 nghĩa là cấu trúc vòng.

Nghĩa của 环形结构

huánxíngjiégòu

HOÀN HÌNH KẾT CẤUphồn thể 環形結構
  1. Cấu trúc vòng

Câu hỏi thường gặp

环形结构 nghĩa là gì?

环形结构 (huánxíngjiégòu) nghĩa là cấu trúc vòng.

环形结构 đọc thế nào?

环形结构 đọc là huánxíngjiégòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 环形结构 là gì?

Âm Hán Việt của 环形结构 là "hoàn hình kết cấu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.