TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

环烷烃

huánwántīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 環烷烴

环烷烃 nghĩa là Cycloalkane.

Nghĩa của 环烷烃

huánwántīng

Danh từphồn thể 環烷烴
  1. Cycloalkane

Câu hỏi thường gặp

环烷烃 nghĩa là gì?

环烷烃 (huánwántīng) nghĩa là Cycloalkane.

环烷烃 đọc thế nào?

环烷烃 đọc là huánwántīng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.