TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

现代化

HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
xiàndàihuà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 現代化

Âm Hán Việt HIỆN ĐẠI HÓA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiện đại hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

现代化 nghĩa là hiện đại hóa.

Nghĩa của 现代化

xiàndàihuà

HIỆN ĐẠI HÓAĐộng từphồn thể 現代化
  1. Hiện đại hóa

Câu hỏi thường gặp

现代化 nghĩa là gì?

现代化 (xiàndàihuà) nghĩa là hiện đại hóa.

现代化 đọc thế nào?

现代化 đọc là xiàndàihuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 现代化 là gì?

Âm Hán Việt của 现代化 là "hiện đại hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.