现代化
HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 現代化
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiện đại hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
现代化 nghĩa là hiện đại hóa.
Nghĩa của 现代化
xiàndàihuà
HIỆN ĐẠI HÓAĐộng từphồn thể 現代化- Hiện đại hóa
Câu hỏi thường gặp
现代化 nghĩa là gì?
现代化 (xiàndàihuà) nghĩa là hiện đại hóa.
现代化 đọc thế nào?
现代化 đọc là xiàndàihuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 现代化 là gì?
Âm Hán Việt của 现代化 là "hiện đại hóa".