Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiện đại phái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
现代派 nghĩa là phái hiện đại.
Nghĩa của 现代派
xiàndàipài
HIỆN ĐẠI PHÁIphồn thể 現代派
Phái hiện đại
Những người theo chủ nghĩa hiện đại
Câu hỏi thường gặp
现代派 nghĩa là gì?
现代派 (xiàndàipài) nghĩa là phái hiện đại.
现代派 đọc thế nào?
现代派 đọc là xiàndàipài (pinyin).
Âm Hán Việt của 现代派 là gì?
Âm Hán Việt của 现代派 là "hiện đại phái".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.