TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

现代舞

xiàndàiwǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 現代舞

Âm Hán Việt HIỆN ĐẠI VŨ

现代舞 nghĩa là múa hiện đại.

Nghĩa của 现代舞

xiàndàiwǔ

HIỆN ĐẠI VŨDanh từphồn thể 現代舞
  1. Múa hiện đại

Câu hỏi thường gặp

现代舞 nghĩa là gì?

现代舞 (xiàndàiwǔ) nghĩa là múa hiện đại.

现代舞 đọc thế nào?

现代舞 đọc là xiàndàiwǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 现代舞 là gì?

Âm Hán Việt của 现代舞 là "hiện đại vũ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.