TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

现状

HSK 6HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
xiànzhuàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 現狀

Âm Hán Việt HIỆN TRẠNG

现状 nghĩa là tình hình hiện tại.

Nghĩa của 现状

xiànzhuàng

HIỆN TRẠNGDanh từphồn thể 現狀
  1. Tình hình hiện tại

Thành ngữ có 现状

  • 安于现状 — Chấp nhận mọi thứ như hiện tại

Câu hỏi thường gặp

现状 nghĩa là gì?

现状 (xiànzhuàng) nghĩa là tình hình hiện tại.

现状 đọc thế nào?

现状 đọc là xiànzhuàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 现状 là gì?

Âm Hán Việt của 现状 là "hiện trạng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.