现行
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 現行
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiện hành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
现行 nghĩa là đang có hiệu lực, hiện hành.
Nghĩa của 现行
xiànxíng
HIỆN HÀNHTính từ, Danh từphồn thể 現行- Đang có hiệu lực
- Hiện hành
- Hiện tại
Từ ghép có 现行
Câu hỏi thường gặp
现行 nghĩa là gì?
现行 (xiànxíng) nghĩa là đang có hiệu lực, hiện hành.
现行 đọc thế nào?
现行 đọc là xiànxíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 现行 là gì?
Âm Hán Việt của 现行 là "hiện hành".