TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

现行

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
xiànxíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 現行

Âm Hán Việt HIỆN HÀNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiện hành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

现行 nghĩa là đang có hiệu lực, hiện hành.

Nghĩa của 现行

xiànxíng

HIỆN HÀNHTính từ, Danh từphồn thể 現行
  1. Đang có hiệu lực
  2. Hiện hành
  3. Hiện tại

Từ ghép có 现行

Câu hỏi thường gặp

现行 nghĩa là gì?

现行 (xiànxíng) nghĩa là đang có hiệu lực, hiện hành.

现行 đọc thế nào?

现行 đọc là xiànxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 现行 là gì?

Âm Hán Việt của 现行 là "hiện hành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.