八面玲珑 — Khéo léo và linh hoạt (trong việc tạo dựng quan hệ xã hội)
Câu hỏi thường gặp
玲珑 nghĩa là gì?
玲珑 (línglóng) nghĩa là Tiếng trang sức chạm vào nhau.
玲珑 đọc thế nào?
玲珑 đọc là línglóng (pinyin).
Âm Hán Việt của 玲珑 là gì?
Âm Hán Việt của 玲珑 là "linh lung".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.