TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

玲珑

línglóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 玲瓏

Âm Hán Việt LINH LUNG

玲珑 nghĩa là Tiếng trang sức chạm vào nhau.

Nghĩa của 玲珑

línglóng

LINH LUNGTính từ, Tên riêngphồn thể 玲瓏
  1. từ tượng thanh Tiếng trang sức chạm vào nhau
  2. Tinh xảo
  3. Chi tiết và tinh tế
  4. Thông minh
  5. Nhanh nhẹn

Thành ngữ có 玲珑

  • 小巧玲珑 — Nhỏ nhắn và tinh xảo
  • 玲珑剔透 — Được làm một cách tinh xảo
  • 八面玲珑 — Khéo léo và linh hoạt (trong việc tạo dựng quan hệ xã hội)

Câu hỏi thường gặp

玲珑 nghĩa là gì?

玲珑 (línglóng) nghĩa là Tiếng trang sức chạm vào nhau.

玲珑 đọc thế nào?

玲珑 đọc là línglóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 玲珑 là gì?

Âm Hán Việt của 玲珑 là "linh lung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.