TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

玻尿酸

bōniàosuān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHA NIỆU TOAN

玻尿酸 nghĩa là Axit hyaluronic.

Nghĩa của 玻尿酸

bōniàosuān

PHA NIỆU TOANDanh từ
  1. Axit hyaluronic
  2. Hyaluronan

Câu hỏi thường gặp

玻尿酸 nghĩa là gì?

玻尿酸 (bōniàosuān) nghĩa là Axit hyaluronic.

玻尿酸 đọc thế nào?

玻尿酸 đọc là bōniàosuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 玻尿酸 là gì?

Âm Hán Việt của 玻尿酸 là "pha niệu toan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.