TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

玻片

bōpiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHA PHIẾN

玻片 nghĩa là Lam kính cho mẫu y tế.

Nghĩa của 玻片

bōpiàn

PHA PHIẾN
  1. Lam kính cho mẫu y tế

Câu hỏi thường gặp

玻片 nghĩa là gì?

玻片 (bōpiàn) nghĩa là Lam kính cho mẫu y tế.

玻片 đọc thế nào?

玻片 đọc là bōpiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 玻片 là gì?

Âm Hán Việt của 玻片 là "pha phiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.