玻璃砂
giọng máy của trình duyệt
玻璃砂 nghĩa là cát silica.
Nghĩa của 玻璃砂
bōlishā
PHA LY SA- Cát silica (địa chất)
Câu hỏi thường gặp
玻璃砂 nghĩa là gì?
玻璃砂 (bōlishā) nghĩa là cát silica.
玻璃砂 đọc thế nào?
玻璃砂 đọc là bōlishā (pinyin).
Âm Hán Việt của 玻璃砂 là gì?
Âm Hán Việt của 玻璃砂 là "pha ly sa".