TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

玻里尼西亚

Bōlǐníxīyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 玻里尼西亞

Âm Hán Việt PHA LÝ NI TÂY Á

玻里尼西亚 nghĩa là Polynesia.

Nghĩa của 玻里尼西亚

Bōlǐníxīyà

PHA LÝ NI TÂY ÁTên riêngphồn thể 玻里尼西亞tên riêng
  1. Đài Loan Polynesia

Câu hỏi thường gặp

玻里尼西亚 nghĩa là gì?

玻里尼西亚 (bōlǐníxīyà) nghĩa là Polynesia.

玻里尼西亚 đọc thế nào?

玻里尼西亚 đọc là Bōlǐníxīyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 玻里尼西亚 là gì?

Âm Hán Việt của 玻里尼西亚 là "pha lý ni tây á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.