Xà cừ (dùng trong trang trí và trong y học cổ truyền Trung Quốc)
Câu hỏi thường gặp
珍珠母 nghĩa là gì?
珍珠母 (zhēnzhūmǔ) nghĩa là xà cừ.
珍珠母 đọc thế nào?
珍珠母 đọc là zhēnzhūmǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 珍珠母 là gì?
Âm Hán Việt của 珍珠母 là "trân châu mẫu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.