TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

珍珠港

Zhēnzhū Gǎng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÂN CHÂU CẢNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trân châu cảng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

珍珠港 nghĩa là Trân Châu Cảng.

Nghĩa của 珍珠港

Zhēnzhū Gǎng

TRÂN CHÂU CẢNGTên riêngtên riêng
  1. Trân Châu Cảng (Hawaii)

Câu hỏi thường gặp

珍珠港 nghĩa là gì?

珍珠港 (zhēnzhū gǎng) nghĩa là Trân Châu Cảng.

珍珠港 đọc thế nào?

珍珠港 đọc là Zhēnzhū Gǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 珍珠港 là gì?

Âm Hán Việt của 珍珠港 là "trân châu cảng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.