珍羞 (zhēnxiū) nghĩa là món tinh tế, thực phẩm quý hiếm.
珍羞 đọc thế nào?
珍羞 đọc là zhēnxiū (pinyin).
Âm Hán Việt của 珍羞 là gì?
Âm Hán Việt của 珍羞 là "trân tu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.