TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

珞巴语

Luòbāyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 珞巴語

珞巴语 nghĩa là Tiếng Lhoba, ngôn ngữ của nhóm dân tộc Lhoba ở đông nam Tây Tạng.

Nghĩa của 珞巴语

Luòbāyǔ

phồn thể 珞巴語tên riêng
  1. Tiếng Lhoba, ngôn ngữ của nhóm dân tộc Lhoba ở đông nam Tây Tạng

Câu hỏi thường gặp

珞巴语 nghĩa là gì?

珞巴语 (luòbāyǔ) nghĩa là Tiếng Lhoba, ngôn ngữ của nhóm dân tộc Lhoba ở đông nam Tây Tạng.

珞巴语 đọc thế nào?

珞巴语 đọc là Luòbāyǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.