珠
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “châu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 玉 (ngọc) · bộ số 96 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: châu, chu Lượng từ đi kèm: 粒 (lì), 颗 (kē)
珠 nghĩa là hạt, trân châu.
Nghĩa của 珠
zhū
CHÂU- Hạt
- Trân châu
Từ ghép có 珠
Thành ngữ có 珠
- 珠光宝气 — Trang sức lộng lẫy
- 有眼无珠 — Mù như dơi (nghĩa bóng)
- 珠联璧合 — Ngọc kết thành dây (thành ngữ); kết hợp lý tưởng
- 鱼目混珠 — Tráo mắt cá thành ngọc trai
- 妙语连珠 — Dí dỏm
- 掌上明珠 — Viên ngọc trong lòng bàn tay
- 珠圆玉润 — Nghĩa đen tròn như ngọc trai và mượt như ngọc bích
- 妙语如珠 — Nói chuyện duyên dáng, thông minh
- 明珠暗投 — Đem ngọc trai ném vào chỗ tối
- 不吝珠玉 — Xin hãy cho tôi ý kiến thẳng thắn của bạn; sự phê bình của bạn sẽ rất quý báu
- 买椟还珠 — Mua hộp gỗ trả lại ngọc trai bên trong
- 剖腹藏珠 — Mổ bụng giấu ngọc
- 字字珠玉 — Mỗi từ là một viên ngọc (thành ngữ); văn viết hoa lệ
- 沧海遗珠 — Tài năng chưa được khám phá
- 珠流璧转 — Ngh. đen: ngọc trai chảy, ngọc bích chuyển (thành ngữ); ngh. bóng: sự trôi chảy của thời gian
- 珠玉在侧 — Ngọc bên cạnh (thành ngữ); được bao quanh bởi thiên tài
- 老蚌生珠 — Trai già sinh ngọc
- 数珠念佛 — Lần chuỗi hạt và niệm danh hiệu Phật
- 智珠在握 — Cầm viên ngọc trí tuệ
Câu hỏi thường gặp
珠 nghĩa là gì?
珠 (zhū) nghĩa là hạt, trân châu.
珠 đọc thế nào?
珠 đọc là zhū (pinyin).
Âm Hán Việt của 珠 là gì?
Âm Hán Việt của 珠 là "châu".