TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

珣玗琪

xúnyúqí giọng máy của trình duyệt

珣玗琪 nghĩa là Một loại ngọc cổ.

Nghĩa của 珣玗琪

xúnyúqí

  1. Một loại ngọc cổ

Câu hỏi thường gặp

珣玗琪 nghĩa là gì?

珣玗琪 (xúnyúqí) nghĩa là Một loại ngọc cổ.

珣玗琪 đọc thế nào?

珣玗琪 đọc là xúnyúqí (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.