Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cầu hình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
球形 nghĩa là hình cầu.
Nghĩa của 球形
qiúxíng
CẦU HÌNHDanh từ
Hình cầu; dạng hình quả bóng
Câu hỏi thường gặp
球形 nghĩa là gì?
球形 (qiúxíng) nghĩa là hình cầu.
球形 đọc thế nào?
球形 đọc là qiúxíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 球形 là gì?
Âm Hán Việt của 球形 là "cầu hình".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.