TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

球星

qiúxīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẦU TINH

球星 nghĩa là ngôi sao thể thao.

Nghĩa của 球星

qiúxīng

CẦU TINHDanh từ
  1. Ngôi sao thể thao (môn bóng)

Câu hỏi thường gặp

球星 nghĩa là gì?

球星 (qiúxīng) nghĩa là ngôi sao thể thao.

球星 đọc thế nào?

球星 đọc là qiúxīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 球星 là gì?

Âm Hán Việt của 球星 là "cầu tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.