TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

球栅阵列封装

qiúshānzhènlièfēngzhuāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 球柵陣列封裝

Âm Hán Việt CẦU SÁCH TRẬN LIỆT PHONG TRANG

球栅阵列封装 nghĩa là Ball grid array (BGA), loại đóng gói vi mạch.

Nghĩa của 球栅阵列封装

qiúshānzhènlièfēngzhuāng

CẦU SÁCH TRẬN LIỆT PHONG TRANGphồn thể 球柵陣列封裝
  1. Ball grid array (BGA), loại đóng gói vi mạch

Câu hỏi thường gặp

球栅阵列封装 nghĩa là gì?

球栅阵列封装 (qiúshānzhènlièfēngzhuāng) nghĩa là Ball grid array (BGA), loại đóng gói vi mạch.

球栅阵列封装 đọc thế nào?

球栅阵列封装 đọc là qiúshānzhènlièfēngzhuāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 球栅阵列封装 là gì?

Âm Hán Việt của 球栅阵列封装 là "cầu sách trận liệt phong trang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.