球栅阵列封装 nghĩa là Ball grid array (BGA), loại đóng gói vi mạch.
Nghĩa của 球栅阵列封装
qiúshānzhènlièfēngzhuāng
CẦU SÁCH TRẬN LIỆT PHONG TRANGphồn thể 球柵陣列封裝
Ball grid array (BGA), loại đóng gói vi mạch
Câu hỏi thường gặp
球栅阵列封装 nghĩa là gì?
球栅阵列封装 (qiúshānzhènlièfēngzhuāng) nghĩa là Ball grid array (BGA), loại đóng gói vi mạch.
球栅阵列封装 đọc thế nào?
球栅阵列封装 đọc là qiúshānzhènlièfēngzhuāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 球栅阵列封装 là gì?
Âm Hán Việt của 球栅阵列封装 là "cầu sách trận liệt phong trang".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.