Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lý tính nhận thức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
理性认识 nghĩa là nhận thức, lý tính.
Nghĩa của 理性认识
lǐxìngrènshi
LÝ TÍNH NHẬN THỨCDanh từphồn thể 理性認識
Nhận thức
Lý tính
Câu hỏi thường gặp
理性认识 nghĩa là gì?
理性认识 (lǐxìngrènshi) nghĩa là nhận thức, lý tính.
理性认识 đọc thế nào?
理性认识 đọc là lǐxìngrènshi (pinyin).
Âm Hán Việt của 理性认识 là gì?
Âm Hán Việt của 理性认识 là "lý tính nhận thức".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.