Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu ly tháp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
琉璃塔 nghĩa là tháp ngói lưu ly.
Nghĩa của 琉璃塔
liúlítǎ
LƯU LY THÁP
Tháp ngói lưu ly
Câu hỏi thường gặp
琉璃塔 nghĩa là gì?
琉璃塔 (liúlítǎ) nghĩa là tháp ngói lưu ly.
琉璃塔 đọc thế nào?
琉璃塔 đọc là liúlítǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 琉璃塔 là gì?
Âm Hán Việt của 琉璃塔 là "lưu ly tháp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.