TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

琐细

suǒxì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 瑣細

Âm Hán Việt TỎA TẾ

琐细 nghĩa là nhỏ nhặt.

Nghĩa của 琐细

suǒxì

TỎA TẾTính từphồn thể 瑣細
  1. Nhỏ nhặt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 琐细

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

琐细 nghĩa là gì?

琐细 (suǒxì) nghĩa là nhỏ nhặt.

琐细 đọc thế nào?

琐细 đọc là suǒxì (pinyin).

Âm Hán Việt của 琐细 là gì?

Âm Hán Việt của 琐细 là "tỏa tế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.