琴弦
giọng máy của trình duyệt
琴弦 nghĩa là dây.
Nghĩa của 琴弦
qínxián
CẦM HUYỀNDanh từ- Dây (của nhạc cụ có dây)
Câu hỏi thường gặp
琴弦 nghĩa là gì?
琴弦 (qínxián) nghĩa là dây.
琴弦 đọc thế nào?
琴弦 đọc là qínxián (pinyin).
Âm Hán Việt của 琴弦 là gì?
Âm Hán Việt của 琴弦 là "cầm huyền".