TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

琼斯

Qióngsī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 瓊斯

Âm Hán Việt QUỲNH TƯ

琼斯 nghĩa là Jones (tên).

Nghĩa của 琼斯

Qióngsī

QUỲNH TƯTên riêngphồn thể 瓊斯tên riêng
  1. Jones (tên)

Câu hỏi thường gặp

琼斯 nghĩa là gì?

琼斯 (qióngsī) nghĩa là Jones (tên).

琼斯 đọc thế nào?

琼斯 đọc là Qióngsī (pinyin).

Âm Hán Việt của 琼斯 là gì?

Âm Hán Việt của 琼斯 là "quỳnh tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.