TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

琼

qióng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 瓊

Âm Hán Việt QUỲNH
Bộ thủ: 玉 (ngọc) · bộ số 96 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: quỳnh

琼 nghĩa là ngọc thạch, ngọc đẹp.

Nghĩa của 琼

qióng

QUỲNHphồn thể 瓊
  1. Ngọc thạch
  2. Ngọc đẹp
  3. Đẹp đẽ
  4. Tinh tế (ví dụ: rượu, món ăn)
  5. Người thanh lịch, người tao nhã
  6. Viết tắt của tỉnh Hải Nam

Từ ghép có 琼

Thành ngữ có 琼

  • 琼楼玉宇 — Lâu đài ngọc ngà (thành ngữ); nơi ở xa hoa
  • 琼浆玉液 — Ngọc dịch trường sinh (thành ngữ); tiên tửu

Câu ví dụ với 琼

  • 琼庄的《弦音情缘》是我最喜欢的越南歌曲。 Bài hát Cung Đàn Có Em của Quỳnh Trang là bài hát Việt Nam mà tôi thích nhất.Tatoeba #12680961

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

琼 nghĩa là gì?

琼 (qióng) nghĩa là ngọc thạch, ngọc đẹp.

琼 đọc thế nào?

琼 đọc là qióng (pinyin).

Âm Hán Việt của 琼 là gì?

Âm Hán Việt của 琼 là "quỳnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.