TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

琼脂

qióngzhī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 瓊脂

Âm Hán Việt QUỲNH CHI

琼脂 nghĩa là thạch agar.

Nghĩa của 琼脂

qióngzhī

QUỲNH CHIDanh từphồn thể 瓊脂
  1. Thạch agar

Câu hỏi thường gặp

琼脂 nghĩa là gì?

琼脂 (qióngzhī) nghĩa là thạch agar.

琼脂 đọc thế nào?

琼脂 đọc là qióngzhī (pinyin).

Âm Hán Việt của 琼脂 là gì?

Âm Hán Việt của 琼脂 là "quỳnh chi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.