TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瑜迦

yújiā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DU CA

瑜迦 nghĩa là yoga.

Nghĩa của 瑜迦

yújiā

DU CA
  1. từ mượn Yoga

Câu hỏi thường gặp

瑜迦 nghĩa là gì?

瑜迦 (yújiā) nghĩa là yoga.

瑜迦 đọc thế nào?

瑜迦 đọc là yújiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 瑜迦 là gì?

Âm Hán Việt của 瑜迦 là "du ca".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.