瑜迦
giọng máy của trình duyệt
瑜迦 nghĩa là yoga.
Nghĩa của 瑜迦
yújiā
DU CA- từ mượn Yoga
Câu hỏi thường gặp
瑜迦 nghĩa là gì?
瑜迦 (yújiā) nghĩa là yoga.
瑜迦 đọc thế nào?
瑜迦 đọc là yújiā (pinyin).
Âm Hán Việt của 瑜迦 là gì?
Âm Hán Việt của 瑜迦 là "du ca".