TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

璧谢

bìxiè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 璧謝

Âm Hán Việt BÍCH TẠ

璧谢 nghĩa là Từ chối (một món quà) với lời cảm ơn.

Nghĩa của 璧谢

bìxiè

BÍCH TẠĐộng từphồn thể 璧謝
  1. Từ chối (một món quà) với lời cảm ơn

Câu hỏi thường gặp

璧谢 nghĩa là gì?

璧谢 (bìxiè) nghĩa là Từ chối (một món quà) với lời cảm ơn.

璧谢 đọc thế nào?

璧谢 đọc là bìxiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 璧谢 là gì?

Âm Hán Việt của 璧谢 là "bích tạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.