TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

璧

bì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÍCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 玉 (ngọc) · bộ số 96 Số nét: 18 Cấu tạo: ⿱辟玉 Mọi âm Hán Việt của chữ: bích

璧 nghĩa là ngọc bích hình tròn, ngọc bích.

Nghĩa của 璧

bì

BÍCH
  1. Ngọc bích hình tròn
  2. Ngọc bích

Từ ghép có 璧

Thành ngữ có 璧

  • 珠联璧合 — Ngọc kết thành dây (thành ngữ); kết hợp lý tưởng
  • 完璧归赵 — Trả ngọc bích về Triệu (thành ngữ); nghĩa bóng: trả lại nguyên vẹn cho chủ sở hữu đúng đắn
  • 怀璧其罪 — Giữ gìn ngọc quý trở thành tội (thành ngữ); gặp rắc rối vì món đồ quý
  • 珠流璧转 — Ngh. đen: ngọc trai chảy, ngọc bích chuyển (thành ngữ); ngh. bóng: sự trôi chảy của thời gian
  • 白璧微瑕 — Một chút tì vết
  • 白璧无瑕 — Liêm khiết không tì vết

Câu hỏi thường gặp

璧 nghĩa là gì?

璧 (bì) nghĩa là ngọc bích hình tròn, ngọc bích.

璧 đọc thế nào?

璧 đọc là bì (pinyin).

Âm Hán Việt của 璧 là gì?

Âm Hán Việt của 璧 là "bích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.