TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

璨璨

càncàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÁN XÁN

璨璨 nghĩa là rất sáng.

Nghĩa của 璨璨

càncàn

XÁN XÁNTính từ
  1. Rất sáng

Câu hỏi thường gặp

璨璨 nghĩa là gì?

璨璨 (càncàn) nghĩa là rất sáng.

璨璨 đọc thế nào?

璨璨 đọc là càncàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 璨璨 là gì?

Âm Hán Việt của 璨璨 là "xán xán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.