TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瓜地马拉

Guādìmǎlā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 瓜地馬拉

Âm Hán Việt QUA ĐỊA MÃ LẠP

瓜地马拉 nghĩa là Guatemala.

Nghĩa của 瓜地马拉

Guādìmǎlā

QUA ĐỊA MÃ LẠPTên riêngphồn thể 瓜地馬拉tên riêng
  1. Đài Loan Guatemala

Câu hỏi thường gặp

瓜地马拉 nghĩa là gì?

瓜地马拉 (guādìmǎlā) nghĩa là Guatemala.

瓜地马拉 đọc thế nào?

瓜地马拉 đọc là Guādìmǎlā (pinyin).

Âm Hán Việt của 瓜地马拉 là gì?

Âm Hán Việt của 瓜地马拉 là "qua địa mã lạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.