TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瓜德罗普

Guādéluópǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 瓜德羅普

Âm Hán Việt QUA ĐỨC LA PHỔ

瓜德罗普 nghĩa là Guadeloupe.

Nghĩa của 瓜德罗普

Guādéluópǔ

QUA ĐỨC LA PHỔTên riêngphồn thể 瓜德羅普tên riêng
  1. Guadeloupe

Câu hỏi thường gặp

瓜德罗普 nghĩa là gì?

瓜德罗普 (guādéluópǔ) nghĩa là Guadeloupe.

瓜德罗普 đọc thế nào?

瓜德罗普 đọc là Guādéluópǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 瓜德罗普 là gì?

Âm Hán Việt của 瓜德罗普 là "qua đức la phổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.