TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瓜达拉哈拉

Guādálāhālā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 瓜達拉哈拉

Âm Hán Việt QUA ĐẠT LẠP CÁP LẠP

瓜达拉哈拉 nghĩa là Guadalajara.

Nghĩa của 瓜达拉哈拉

Guādálāhālā

QUA ĐẠT LẠP CÁP LẠPphồn thể 瓜達拉哈拉tên riêng
  1. Guadalajara

Câu hỏi thường gặp

瓜达拉哈拉 nghĩa là gì?

瓜达拉哈拉 (guādálāhālā) nghĩa là Guadalajara.

瓜达拉哈拉 đọc thế nào?

瓜达拉哈拉 đọc là Guādálāhālā (pinyin).

Âm Hán Việt của 瓜达拉哈拉 là gì?

Âm Hán Việt của 瓜达拉哈拉 là "qua đạt lạp cáp lạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.