TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瓩

qiānwǎ giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 瓦 (ngõa) · bộ số 98 Số nét: 7

瓩 nghĩa là kilô oát.

Nghĩa của 瓩

qiānwǎ

  1. cũ Kilô oát
  2. Chữ đơn tương đương với 千瓦 (qiānwǎ)
  3. Kilooat
  4. Kilogam

Câu hỏi thường gặp

瓩 nghĩa là gì?

瓩 (qiānwǎ) nghĩa là kilô oát.

瓩 đọc thế nào?

瓩 đọc là qiānwǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.