TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瓮声瓮气

wèngshēngwèngqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 甕聲甕氣

Âm Hán Việt ÚNG THANH ÚNG KHÍ

瓮声瓮气 nghĩa là nói giọng trầm đục.

Nghĩa của 瓮声瓮气

wèngshēngwèngqì

ÚNG THANH ÚNG KHÍphồn thể 甕聲甕氣
  1. thành ngữ Nói giọng trầm đục

Câu hỏi thường gặp

瓮声瓮气 nghĩa là gì?

瓮声瓮气 (wèngshēngwèngqì) nghĩa là nói giọng trầm đục.

瓮声瓮气 đọc thế nào?

瓮声瓮气 đọc là wèngshēngwèngqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 瓮声瓮气 là gì?

Âm Hán Việt của 瓮声瓮气 là "úng thanh úng khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.