TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瓸

bǎiwǎ giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 瓦 (ngõa) · bộ số 98 Số nét: 11

瓸 nghĩa là Hectowatt.

Nghĩa của 瓸

bǎiwǎ

  1. cũ Hectowatt
  2. Chữ đơn tương đương với 百瓦

Câu hỏi thường gặp

瓸 nghĩa là gì?

瓸 (bǎiwǎ) nghĩa là Hectowatt.

瓸 đọc thế nào?

瓸 đọc là bǎiwǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.