TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

甄别考试

zhēnbiékǎoshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 甄別考試

Âm Hán Việt CHÂN BIỆT KHẢO THÍ

甄别考试 nghĩa là sàng lọc.

Nghĩa của 甄别考试

zhēnbiékǎoshì

CHÂN BIỆT KHẢO THÍphồn thể 甄別考試
  1. Sàng lọc
  2. Đánh giá qua kỳ thi
  3. Kiểm tra sàng lọc
  4. Thi xếp lớp

Câu hỏi thường gặp

甄别考试 nghĩa là gì?

甄别考试 (zhēnbiékǎoshì) nghĩa là sàng lọc.

甄别考试 đọc thế nào?

甄别考试 đọc là zhēnbiékǎoshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 甄别考试 là gì?

Âm Hán Việt của 甄别考试 là "chân biệt khảo thí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.