甘汞 nghĩa là Calomel hoặc clorua thủy ngân (Hg2Cl2).
Nghĩa của 甘汞
gāngǒng
CAM HỐNGDanh từ
Calomel hoặc clorua thủy ngân (Hg2Cl2)
Câu hỏi thường gặp
甘汞 nghĩa là gì?
甘汞 (gāngǒng) nghĩa là Calomel hoặc clorua thủy ngân (Hg2Cl2).
甘汞 đọc thế nào?
甘汞 đọc là gāngǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 甘汞 là gì?
Âm Hán Việt của 甘汞 là "cam hống".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.