TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

甘油三酯

gānyóusānzhǐ giọng máy của trình duyệt

甘油三酯 nghĩa là Triglyceride.

Nghĩa của 甘油三酯

gānyóusānzhǐ

Danh từ
  1. Triglyceride

Câu hỏi thường gặp

甘油三酯 nghĩa là gì?

甘油三酯 (gānyóusānzhǐ) nghĩa là Triglyceride.

甘油三酯 đọc thế nào?

甘油三酯 đọc là gānyóusānzhǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.