TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

甘油醛

gānyóuquán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAM DU TRIẾT

甘油醛 nghĩa là Glyceraldehyde (CH2O)3.

Nghĩa của 甘油醛

gānyóuquán

CAM DU TRIẾTDanh từ
  1. Glyceraldehyde (CH2O)3

Câu hỏi thường gặp

甘油醛 nghĩa là gì?

甘油醛 (gānyóuquán) nghĩa là Glyceraldehyde (CH2O)3.

甘油醛 đọc thế nào?

甘油醛 đọc là gānyóuquán (pinyin).

Âm Hán Việt của 甘油醛 là gì?

Âm Hán Việt của 甘油醛 là "cam du triết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.