TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

甘纳许

gānnàxǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 甘納許

Âm Hán Việt CAM NẠP HỨA

甘纳许 nghĩa là Ganache.

Nghĩa của 甘纳许

gānnàxǔ

CAM NẠP HỨADanh từphồn thể 甘納許
  1. từ mượn Ganache

Câu hỏi thường gặp

甘纳许 nghĩa là gì?

甘纳许 (gānnàxǔ) nghĩa là Ganache.

甘纳许 đọc thế nào?

甘纳许 đọc là gānnàxǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 甘纳许 là gì?

Âm Hán Việt của 甘纳许 là "cam nạp hứa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.