甘肃
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 甘肅
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cam túc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
甘肃 nghĩa là Tỉnh Cam Túc, viết tắt 甘 (Gān), tên gọi tắt 陇 (Lǒng), thủ phủ Lan Châu 兰州 (Lánzhōu).
Nghĩa của 甘肃
Gānsù
CAM TÚCTên riêngphồn thể 甘肅tên riêng- Tỉnh Cam Túc, viết tắt 甘 (Gān), tên gọi tắt 陇 (Lǒng), thủ phủ Lan Châu 兰州 (Lánzhōu)
- Tỉnh cam túc - trung quốc
Câu hỏi thường gặp
甘肃 nghĩa là gì?
甘肃 (gānsù) nghĩa là Tỉnh Cam Túc, viết tắt 甘 (Gān), tên gọi tắt 陇 (Lǒng), thủ phủ Lan Châu 兰州 (Lánzhōu).
甘肃 đọc thế nào?
甘肃 đọc là Gānsù (pinyin).
Âm Hán Việt của 甘肃 là gì?
Âm Hán Việt của 甘肃 là "cam túc".